Số 149 Đặng Tiến Đông Đống Đa, Hà Nội

[email protected]

cach-chua-me-rang

Cách chữa răng bị mẻ hiệu quả và an toàn

Răng bị sứt mẻ không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn khiến chức năng ăn nhai bị giảm sút đáng kể. Kèm theo đó, khi răng bị mẻ lâu ngày sẽ kèm theo triệu chứng ê buốt, đau buốt khi uống nước lạnh hoặc ăn đồ ăn cay nóng.

Vậy Cách chữa răng bị mẻ nào là hiệu quả và an toàn hiện nay. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu qua bài viết sau đây:

1. Nguyên nhân khiến răng bị mẻ

Trước khi tìm hiểu về cách chữa răng bị mẻ thì bạn cần xác định nguyên nhân răng mẻ và mức độ răng mẻ để có thể lựa chọn được phương pháp điều trị phù hợp. Răng bị mẻ có thể do một trong cách nguyên nhân sau:

– Răng bị mẻ do cơ thể bạn thiếu hụt canxi, flour và các khoáng chất thiết yếu trong men răng giúp duy trì bảo vệ răng.

– Răng bị mẻ do sâu răng dẫn đến mất sự liên kết giữa các mô răng làm mô răng bị phá hủy.

nguyen-nhan-me-rang

                                         Cần tìm nguyên nhân khiến răng bị mẻ

– Răng bị mẻ do tai nạn, chấn thương va đập từ bên ngoài.

– Răng bị mẻ do mắc bệnh nghiến răng trong lúc ngủ khiến răng bị bào mòn và vỡ mẻ.

– Răng bị mẻ do ăn nhai đồ ăn quá cứng.

2. Cách chữa răng bị mẻ hiệu quả và an toàn

Để có được cách chữa răng bị mẻ hiệu quả, các bác sĩ nha khoa thường chỉ định hàn trám răng thẩm mỹ hoặc bọc răng sứ thẩm mỹ. Tuy nhiên, tùy thuộc vào mức độ sứt mẻ mà mỗi người sẽ được áp dụng phương pháp khác nhau:

► Đối với trường hợp răng bị mẻ nhỏ (nhỏ hơn ½ thân răng):

Cách chữa răng bị mẻ trong trường hợp răng bị mẻ nhỏ đó là áp dụng phương pháp hàn trám răng thẩm mỹ. Đây là kỹ thuật phục hình răng rất đơn giản, bác sĩ sẽ sử dụng vật liệu nhân tạo compotise để thay thế cho mô răng thật bị mất.

han-tram-rang-cho-rang-me

                           Chữa răng mẻ bằng phương pháp hàn trám răng thẩm mỹ

Ưu điểm của cách chữa răng bị mẻ bằng hàn trám răng thẩm mỹ là màu sắc răng sẽ tương đương như răng thật, chất liệu không gây độc hại và sau khi phục hình chức năng ăn nhai sẽ được khôi phục hoàn toàn.

Tuy nhiên phương pháp này cũng có nhược điểm là chất liệu compotise có thể dễ bị bong vỡ hơn so với răng thật khi có va chạm lớn. Khi đó bạn có thể thực hiện trám bằng sứ Inlay và Onlay giúp phục hồi tận tâm cho răng mất chất từ nhẹ đến trung bình.

► Đối với trường hợp răng bị mẻ lớn (lớn hơn ½ thân răng):

Cách chữa răng bị mẻ trong trường hợp răng bị mẻ lớn đó là bọc răng sứ thẩm mỹ. Phương pháp này bác sĩ sẽ mài cùi răng thật, sau đó sẽ gắn cố định một mão sứ lên trên để phục hình lại thân răng bị hư hỏng. Răng sứ sau khi bọc có màu sắc, hình dáng và kích thước y hệt răng tự nhiên nên tính thẩm mỹ rất cao.

boc-rang-su-cho-rang-me

                         Bọc răng sứ thẩm mỹ là cách chữa răng bị mẻ hiệu quả

3. Một số lưu ý sau khi áp dụng cách chữa răng bị mẻ

Sau khi áp dụng những cách chữa răng bị mẻ trên, bạn cần ghi nhớ những lưu ý sau để đảm bảo răng luôn khỏe mạnh, bền đẹp và có tuổi thọ cao.

– Vệ sinh răng miệng thường xuyên, khoảng 2-3 lần/ngày. Bạn cũng nên đánh răng nhẹ nhàng bằng bàn chải lông mềm, tuyệt đối không chải răng với lực quá mạnh.

– Hãy sử dụng chỉ nha khoa để làm sạch thức ăn mắc kẹt ở kẽ răng thay vì dùng tăm. Chỉ nha khoa sẽ giúp bạn loại bỏ sạch sẽ các mảng bám mà không gây tổn thương răng và nướu.

rang-bi-me-can cham-soc-ki

           Khi răng bị mẻ bạn cần lưu ý chăm sóc răng miệng thật kỹ

– Hạn chế ăn uống những thực phẩm có chứa nhiều axit và chất tạo mài như chanh, cam, tắt, bưởi, café, trà, chocolate…

– Tránh tác động mạnh lên răng như ăn nhai những thực phẩm quá cứng (cóc, táo, ổi…), nghiến răng hoặc cắn răng quá chặt khi ngủ…

– Đến gặp bác sĩ nha khoa định kì 6 tháng/lần để kiểm tra lại tình hình sức khỏe răng miệng hiện tại.

Trên đây là bài viết về Cách chữa răng bị mẻ hiệu quả và an toàn, nếu còn bất cứ băn khoăn nào khác hãy liên hệ với Nha khoa Nacera để được bác sĩ của chúng tôi giải đáp chi tiết, cụ thể hơn

Mời bạn xem thêm các bài viết khác tại chuyên mục: Tư vấn bệnh lý về răng

Cách chữa răng bị mẻ hiệu quả và an toàn
Rate this post

Tags:

Hiệu quả phụ thuộc vào cơ địa mỗi người (*)